Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197981 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Hà (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197982 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Hiệp (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197983 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Thọ (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197984 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Phong (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197985 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Thọ (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197986 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197987 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Vinh (Đất trong khu dân cư) |
21.000 | 18.000 | 17.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197988 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Cang (Đất trong khu dân cư) |
21.000 | 18.000 | 17.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197989 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Linh (Đất trong khu dân cư) |
21.000 | 18.000 | 17.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197990 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Đền Lừ I, II 11,5m |
20.000 | 12.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197991 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh) <13,5m |
20.000 | 12.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197992 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Nam Thăng Long 27,0m - 30,0m |
20.000 | 13.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197993 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Sơn (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
21.000 | 20.000 | 19.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197994 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giang (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
21.000 | 20.000 | 19.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197995 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Dương (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
21.000 | 20.000 | 19.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197996 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Trà My (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
21.000 | 20.000 | 19.000 | 18.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197997 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Cảnh (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197998 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Cảnh (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197999 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Cẩm (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 198000 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên An (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.