Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197961 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Đồng Tàu 12,5m |
21.000 | 12.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197962 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh) 30m |
21.000 | 13.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197963 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Định Công 10,5m |
21.000 | 12.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197964 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Nghĩa Đô (phường Nghĩa Đô) 17,5m |
21.000 | 12.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197965 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Tây Hồ Tây 30m |
21.000 | 13.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197966 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Trà My (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
22.000 | 21.000 | 20.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197967 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
22.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197968 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
22.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197969 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
22.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197970 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bhalêê (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
22.000 | 17.000 | 16.000 | 12.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197971 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bhalêê (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
22.000 | 17.000 | 16.000 | 12.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197972 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197973 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197974 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197975 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197976 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Mỹ (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197977 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Lập (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197978 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Châu (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197979 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Châu (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197980 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Lãnh (Trừ đất trong khu dân cư) |
21.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.