Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197941 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197942 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197943 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197944 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197945 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197946 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197947 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197948 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197949 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197950 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197951 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197952 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197953 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197954 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197955 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197956 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197957 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197958 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197959 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197960 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô) 40m |
21.000 | 13.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.