Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197941 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          197942 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          197943 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 - - - - - - Đất rừng sản xuất
          197944 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 - - - - - - Đất rừng phòng hộ
          197945 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197946 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          197947 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          197948 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 - - - - - - Đất rừng sản xuất
          197949 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 - - - - - - Đất rừng phòng hộ
          197950 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 - - - - - - Đất rừng đặc dụng
          197951 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197952 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          197953 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          197954 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 18.000 14.000 12.000 - - - Đất rừng sản xuất
          197955 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 18.000 14.000 12.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          197956 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 18.000 14.000 12.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          197957 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197958 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          197959 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          22.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          197960 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô)

          40m

          21.000 13.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: