Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197921 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197922 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197923 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197924 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197925 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197926 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197927 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Trung (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197928 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Trung (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197929 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Trung (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197930 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Hải (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197931 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197932 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197933 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197934 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Minh (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197935 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Minh (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197936 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Minh (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197937 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197938 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197939 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197940 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.