Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197861 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197862 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197863 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197864 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197865 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197866 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197867 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197868 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197869 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197870 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197871 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197872 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197873 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197874 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197875 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197876 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Nam Trung Yên (phường Yên Hoà) < 17,5m |
22.000 | 12.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197877 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Cầu Giấy (phường Cầu Giấy) 11,5m - 17,5m |
22.000 | 12.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197878 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Lãnh (miền núi) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 13.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197879 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197880 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.