Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197861 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Ting (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          197862 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Jơ Ngây (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng sản xuất
          197863 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Jơ Ngây (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          197864 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Jơ Ngây (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          197865 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Ba (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng sản xuất
          197866 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Ba (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          197867 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Ba (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          197868 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng sản xuất
          197869 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          197870 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          197871 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng sản xuất
          197872 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          197873 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          197874 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Kà Dăng (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng sản xuất
          197875 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Kà Dăng (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          197876 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Nam Trung Yên (phường Yên Hoà)

          < 17,5m

          22.000 12.000 - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197877 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Cầu Giấy (phường Cầu Giấy)

          11,5m - 17,5m

          22.000 12.000 - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197878 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Lãnh (miền núi) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          23.000 18.000 13.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197879 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Prao (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng sản xuất
          197880 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Prao (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          Chia sẻ: