Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197841 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Nam Thăng Long < 15m |
23.000 | 13.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197842 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
24.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197843 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
24.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197844 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
24.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197845 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
24.000 | 18.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197846 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197847 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tư (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197848 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tư (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197849 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tư (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197850 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197851 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197852 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197853 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197854 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197855 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197856 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Atiêng (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
23.000 | 19.000 | 16.000 | 12.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197857 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Atiêng (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
23.000 | 19.000 | 16.000 | 12.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197858 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Cảnh (Trừ đất trong khu dân cư) |
23.000 | 21.000 | 20.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197859 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Mỹ (Trừ đất trong khu dân cư) |
23.000 | 21.000 | 20.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197860 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) |
23.000 | 21.000 | 20.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.