Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197841 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Nam Thăng Long

          < 15m

          23.000 13.000 - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197842 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Hòa (trung du) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          24.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197843 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Hòa (trung du) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          24.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          197844 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Hòa (trung du) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          24.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          197845 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Châu (trung du) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          24.000 18.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          197846 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Kà Dăng (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          197847 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tư (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng sản xuất
          197848 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tư (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          197849 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tư (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          197850 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tà Lu (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng sản xuất
          197851 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tà Lu (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          197852 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tà Lu (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          197853 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Zà Hung (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng sản xuất
          197854 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Zà Hung (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          197855 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Zà Hung (Đất trong khu dân cư)

          23.000 18.000 12.000 10.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          197856 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Atiêng (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          23.000 19.000 16.000 12.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197857 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Atiêng (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          23.000 19.000 16.000 12.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197858 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tiên Cảnh (Trừ đất trong khu dân cư)

          23.000 21.000 20.000 19.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197859 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tiên Mỹ (Trừ đất trong khu dân cư)

          23.000 21.000 20.000 19.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197860 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tiên Lộc (Trừ đất trong khu dân cư)

          23.000 21.000 20.000 19.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          Chia sẻ: