Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197821 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
24.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197822 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
24.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197823 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
24.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197824 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
24.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197825 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
24.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197826 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Trung Phước (Đất trong khu dân cư) |
24.000 | 20.000 | 16.000 | 12.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197827 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Mai (Đất trong khu dân cư) |
24.000 | 20.000 | 18.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197828 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (Trừ đất trong khu dân cư) |
24.000 | 22.000 | 19.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197829 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (Trừ đất trong khu dân cư) |
24.000 | 22.000 | 19.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197830 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (Trừ đất trong khu dân cư) |
24.000 | 22.000 | 19.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197831 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Châu (Trừ đất trong khu dân cư) |
23.000 | 21.000 | 20.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197832 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Thọ (Trừ đất trong khu dân cư) |
23.000 | 21.000 | 20.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197833 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Phong (Trừ đất trong khu dân cư) |
23.000 | 21.000 | 20.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197834 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Leng (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 19.000 | 18.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197835 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Dơn (Đất trong khu dân cư) |
23.000 | 19.000 | 18.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197836 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
Toàn bộ khu vực |
23.000 | 20.000 | 16.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197837 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Đền Lừ I, II 15,0m |
23.000 | 13.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197838 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Nam Thăng Long 40,0m |
23.000 | 14.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197839 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô) 15m |
23.000 | 13.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197840 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Yên Hòa (phường Yên Hoà) 40,0m |
23.000 | 14.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.