Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197801 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Tân Cương

          Toàn bộ khu vực

          25.000 22.000 19.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197802 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Giang (Trừ đất trong khu dân cư)

          24.000 22.000 19.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          197803 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Giang (Trừ đất trong khu dân cư)

          24.000 22.000 19.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          197804 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Công (Đất trong khu dân cư)

          24.000 22.000 20.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197805 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Chánh (Đất trong khu dân cư)

          24.000 22.000 20.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197806 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Thành

          Đất các khu vực khác còn lại

          24.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197807 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Thành (Đất trong khu dân cư)

          24.000 22.000 20.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197808 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Kim (Đất trong khu dân cư)

          24.000 22.000 20.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197809 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Lộc (Đất trong khu dân cư)

          24.000 22.000 20.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197810 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Công - Xã Phước Thành

          Đoạn từ giáp đường vào Trụ sở UBND xã Phước Lộc → đến giáp cầu nước Mỹ trên (ranh giới xã Phước Công)

          24.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197811 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) (Đất trong khu dân cư)

          24.000 20.000 16.000 12.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197812 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Long (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          24.000 20.000 17.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197813 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Lộc (Đất trong khu dân cư)

          24.000 20.000 16.000 12.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197814 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Lâm (Đất trong khu dân cư)

          24.000 20.000 18.000 16.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197815 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Lâm (Đất trong khu dân cư)

          24.000 20.000 18.000 16.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          197816 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Châu (trung du) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          24.000 18.000 - - - - - Đất rừng phòng hộ
          197817 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Châu (trung du) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          24.000 18.000 - - - - - Đất rừng đặc dụng
          197818 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Thu (trung du) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          24.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197819 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Thu (trung du) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          24.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          197820 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Thu (trung du) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          24.000 18.000 14.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          Chia sẻ: