Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197801 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Cương |
Toàn bộ khu vực |
25.000 | 22.000 | 19.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197802 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (Trừ đất trong khu dân cư) |
24.000 | 22.000 | 19.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197803 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (Trừ đất trong khu dân cư) |
24.000 | 22.000 | 19.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197804 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Đất trong khu dân cư) |
24.000 | 22.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197805 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Đất trong khu dân cư) |
24.000 | 22.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197806 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành Đất các khu vực khác còn lại |
24.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197807 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Đất trong khu dân cư) |
24.000 | 22.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197808 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Đất trong khu dân cư) |
24.000 | 22.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197809 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Đất trong khu dân cư) |
24.000 | 22.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197810 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Công - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp đường vào Trụ sở UBND xã Phước Lộc → đến giáp cầu nước Mỹ trên (ranh giới xã Phước Công) |
24.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197811 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) (Đất trong khu dân cư) |
24.000 | 20.000 | 16.000 | 12.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197812 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Long (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
24.000 | 20.000 | 17.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197813 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lộc (Đất trong khu dân cư) |
24.000 | 20.000 | 16.000 | 12.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197814 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lâm (Đất trong khu dân cư) |
24.000 | 20.000 | 18.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197815 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lâm (Đất trong khu dân cư) |
24.000 | 20.000 | 18.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197816 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
24.000 | 18.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197817 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
24.000 | 18.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197818 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
24.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197819 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
24.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197820 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
24.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.