Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197781 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến đường đi KSX - Xã Chʼơm

          từ mặt bằng thôn Atu I → đến Ta Vạc

          25.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197782 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Xan

          Từ mặt bằng KDC thôn Tʼrâm đi mốc T5

          25.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197783 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Toàn bộ khu vực

          25.000 22.000 19.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197784 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Hòa (trung du) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          25.000 20.000 17.000 14.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197785 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Hòa (trung du) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          25.000 20.000 17.000 14.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197786 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Mỹ (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          25.000 20.000 16.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197787 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Châu (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          25.000 20.000 16.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197788 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành

          Đường qua cầu Phước Thành

          25.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197789 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành

          Đoạn từ trường THCS Phước Thành qua cầu Tràng suối Dak Mét và suối Trà Văn → đến giáp ranh giới xã Phước Lộc

          25.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197790 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành

          Đoạn từ ranh giới xã Phước Kim → đến giáp ranh giới mỏ vàng gốc Bãi ruộng của Công ty TNHH Phước Minh, cắt ngang qua đường

          25.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197791 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Kim, Phước Công - Xã Phước Chánh

          Đoạn từ ngã ba đi xã Phước Kim tại vị trí giáp với thửa đất nhà ông Nguyễn Cái Huệ → đến giám ranh giới xã Phước Công

          25.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197792 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Kim, Phước Công - Xã Phước Chánh

          Đoạn từ ngã ba đường đi xã Phước Công → đến giáp ranh giới xã Phước Kim (tại cầu Nước Mỹ dưới)

          25.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197793 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Huyện - Xã Phước Kim

          Đoạn từ giáp cầu Nước Mỹ → đến giáp ranh giới xã Phước Thành

          25.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197794 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Thành - Xã Phước Thành

          Đoạn từ cầu Ván → đến giáp Trạm Y tế xã Phước Lộc

          25.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197795 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Năng

          Đất các khu vực khác còn lại

          25.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197796 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh)

          50m

          25.000 15.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197797 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Nam Trung Yên (phường Yên Hoà)

          40,0m

          25.000 15.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197798 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Tây Hồ Tây

          50m

          25.000 15.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197799 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Toàn bộ khu vực

          25.000 24.000 23.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197800 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Toàn bộ khu vực

          25.000 24.000 23.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          Chia sẻ: