Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197761 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thanh Mai |
Toàn bộ khu vực |
25.000 | 24.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197762 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Toàn bộ khu vực |
25.000 | 24.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197763 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Toàn bộ khu vực |
25.000 | 24.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197764 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Toàn bộ khu vực |
25.000 | 24.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197765 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Toàn bộ khu vực |
25.000 | 24.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197766 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Toàn bộ khu vực |
25.000 | 24.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197767 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Toàn bộ khu vực |
25.000 | 24.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197768 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Bình |
Toàn bộ khu vực |
25.000 | 24.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197769 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Đông Phú (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
25.000 | 20.000 | 16.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197770 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các khu vực khác còn lại - Xã Phước Mỹ Đất các khu vực khác còn lại |
25.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197771 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trʼhy Đường đi từ Dâm II vào khu sản xuất Achêr, Chi noong, Đông Dâm |
25.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197772 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Lăng Các tuyến đường còn lại |
25.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197773 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Gari Từ mặt bằng thôn Gʼlao → đi khu sản xuất |
25.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197774 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Dang Từ Ali → đến thôn Z’lao |
25.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197775 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Dang Từ điểm cuối đường công vụ thôn Ali → đến tại ranh giới huyện Đông Giang |
25.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197776 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chʼơm Tuyến đường đi KSX Abo Chaʼnốc |
25.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197777 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chʼơm Tuyến đường đi KSX Adác Achoong |
25.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197778 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chʼơm Đường đi KSX Anơng |
25.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197779 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường đi KSX - Xã Chʼơm Từ thôn Chaʼlăng → đến Đhahơr nối liền tới đường Anơng |
25.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197780 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường đi KSX - Xã Chʼơm Từ cầu Ti ma Atu I → đến cầu Za mong Atu II |
25.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.