Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197741 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Lâm

          Đất trong khu dân cư

          26.000 22.000 18.000 14.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197742 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Thọ

          Đất trong khu dân cư

          26.000 18.000 14.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197743 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Sông Trà

          Đất trong khu dân cư

          26.000 22.000 18.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197744 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Toàn bộ khu vực

          25.000 22.000 19.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197745 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trại Cau

          Toàn bộ khu vực

          25.000 22.000 19.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197746 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          26.000 - - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197747 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          26.000 - - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197748 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Tân Bình

          Đất trong khu dân cư

          26.000 22.000 18.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197749 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Gia

          Đất trong khu dân cư

          26.000 20.000 16.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197750 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Gia

          Đất trong khu dân cư

          26.000 22.000 18.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197751 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Trà

          Đất trong khu dân cư

          26.000 20.000 16.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197752 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Trà

          Đất trong khu dân cư

          26.000 22.000 18.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197753 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Trà

          Đất trong khu dân cư

          26.000 20.000 16.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197754 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Hiệp Thuận

          Đất trong khu dân cư

          26.000 22.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197755 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Gia

          Đất trong khu dân cư

          26.000 20.000 16.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197756 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cao Minh

          Toàn bộ khu vực

          25.000 24.000 23.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197757 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Tiên Kỳ (Trừ đất trong khu dân cư)

          25.000 23.000 22.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197758 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Tiên Kỳ (Trừ đất trong khu dân cư)

          25.000 23.000 22.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197759 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Xuân Dương

          Toàn bộ khu vực

          25.000 24.000 23.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197760 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Xuân Dương

          Toàn bộ khu vực

          25.000 24.000 23.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          Chia sẻ: