Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197721 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
26.000 | 22.000 | 18.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197722 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
26.000 | 22.000 | 18.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197723 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Tiên Kỳ (Trừ đất trong khu dân cư) |
26.000 | 24.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197724 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Nghĩa (Trừ đất trong khu dân cư) |
26.000 | 24.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197725 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Nghĩa (Trừ đất trong khu dân cư) |
26.000 | 24.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197726 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Nghĩa (Trừ đất trong khu dân cư) |
26.000 | 24.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197727 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (Trừ đất trong khu dân cư) |
26.000 | 24.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197728 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (Trừ đất trong khu dân cư) |
26.000 | 24.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197729 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (Trừ đất trong khu dân cư) |
26.000 | 24.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197730 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (Trừ đất trong khu dân cư) |
26.000 | 24.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197731 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (Trừ đất trong khu dân cư) |
26.000 | 24.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197732 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (Trừ đất trong khu dân cư) |
26.000 | 24.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197733 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (Trừ đất trong khu dân cư) |
26.000 | 24.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197734 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (Trừ đất trong khu dân cư) |
26.000 | 24.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197735 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (Trừ đất trong khu dân cư) |
26.000 | 24.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197736 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Đất trong khu dân cư) |
26.000 | 24.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197737 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
26.000 | 22.000 | 18.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197738 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
26.000 | 22.000 | 18.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197739 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh) 13,5m |
26.000 | 14.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197740 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh) 17,5m |
26.000 | 15.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.