Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197701 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Rooi (Đất trong khu dân cư) |
27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197702 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Đất trong khu dân cư) |
27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197703 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Vương Từ cầu treo thôn Aréc → đến KDC Aur |
27.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197704 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Vương Các khu vực còn lại trên địa bàn xã |
27.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197705 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bhal Êê Các tuyến đường còn lại |
27.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197706 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Dang Đường đi khu sản xuất Gớp → đến đồi Ahúp thôn Arui giáp ranh giới thôn RʼBợp xã Atiêng |
27.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197707 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Dang Từ thôn Tưr → đến thôn Z’lao |
27.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197708 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Toàn bộ khu vực |
27.000 | 24.000 | 21.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197709 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Tây Hồ Tây 60m |
26.000 | 15.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197710 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Nam Thăng Long < 27,0m |
26.000 | 15.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197711 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Yên Hòa (phường Yên Hoà) 17,5m - 25,0m |
26.000 | 14.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197712 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Tây Hồ Tây 13,5m |
26.000 | 14.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197713 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Tây Hồ Tây 17,5m |
26.000 | 15.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197714 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh) 60m |
26.000 | 15.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197715 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Định Công 12,0m |
26.000 | 15.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197716 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô) 17,5m |
26.000 | 14.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197717 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô) 25m |
26.000 | 15.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197718 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Đất trong khu dân cư) |
27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197719 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu (Đất trong khu dân cư) |
27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197720 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Đất trong khu dân cư) |
26.000 | 24.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.