Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197681 | Tỉnh Thái Nguyên xã Quân Chu |
Toàn bộ khu vực |
27.000 | 24.000 | 21.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197682 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lạc |
Toàn bộ khu vực |
27.000 | 24.000 | 21.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197683 | Tỉnh Thái Nguyên xã An Khánh |
Toàn bộ khu vực |
27.000 | 24.000 | 21.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197684 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đức Lương |
Toàn bộ khu vực |
27.000 | 24.000 | 21.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197685 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Tiên Kỳ (Trừ đất trong khu dân cư) |
27.000 | 25.000 | 24.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197686 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Xuyên |
Toàn bộ khu vực |
27.000 | 24.000 | 21.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197687 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vạn Phú |
Toàn bộ khu vực |
27.000 | 24.000 | 21.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197688 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Sơn (miền núi) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
28.000 | 23.000 | 18.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197689 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hưng (miền núi) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
28.000 | 23.000 | 18.000 | 8.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197690 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
28.000 | 25.000 | 20.000 | 15.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197691 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
28.000 | 25.000 | 20.000 | 15.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197692 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 14.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197693 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 14.000 | 10.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197694 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Đất trong khu dân cư) |
27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197695 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tư (Đất trong khu dân cư) |
27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197696 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư) |
27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197697 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Đất trong khu dân cư) |
27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197698 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư) |
27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197699 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Đất trong khu dân cư) |
27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197700 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Đất trong khu dân cư) |
27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.