Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197681 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Quân Chu

          Toàn bộ khu vực

          27.000 24.000 21.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197682 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lạc

          Toàn bộ khu vực

          27.000 24.000 21.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197683 Tỉnh Thái Nguyên
          xã An Khánh

          Toàn bộ khu vực

          27.000 24.000 21.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197684 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đức Lương

          Toàn bộ khu vực

          27.000 24.000 21.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197685 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Tiên Kỳ (Trừ đất trong khu dân cư)

          27.000 25.000 24.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197686 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Xuyên

          Toàn bộ khu vực

          27.000 24.000 21.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197687 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vạn Phú

          Toàn bộ khu vực

          27.000 24.000 21.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197688 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Sơn (miền núi) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          28.000 23.000 18.000 8.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          197689 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Hưng (miền núi) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          28.000 23.000 18.000 8.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          197690 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Tân (trung du) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          28.000 25.000 20.000 15.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197691 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Tân (trung du) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          28.000 25.000 20.000 15.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197692 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Sơn (trung du) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 14.000 10.000 - - - Đất rừng sản xuất
          197693 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Sơn (trung du) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          28.000 22.000 14.000 10.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          197694 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Jơ Ngây (Đất trong khu dân cư)

          27.000 22.000 21.000 19.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          197695 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tư (Đất trong khu dân cư)

          27.000 22.000 21.000 19.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          197696 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư)

          27.000 22.000 21.000 19.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          197697 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Kà Dăng (Đất trong khu dân cư)

          27.000 22.000 21.000 19.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          197698 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư)

          27.000 22.000 21.000 19.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          197699 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Ba (Đất trong khu dân cư)

          27.000 22.000 21.000 19.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          197700 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Ting (Đất trong khu dân cư)

          27.000 22.000 21.000 19.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          Chia sẻ: