Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197621 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Minh (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197622 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Minh (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197623 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197624 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197625 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197626 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Xuân 1 (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 18.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197627 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Xuân 1 (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 18.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197628 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Xuân 1 (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 18.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197629 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Thuận (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197630 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Thuận (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197631 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Thuận (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197632 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Phong (miền núi) (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197633 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Phong (miền núi) (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197634 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thạnh (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 24.000 | 20.000 | 16.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197635 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thạnh (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 24.000 | 20.000 | 16.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197636 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thạnh (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 24.000 | 20.000 | 16.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 197637 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thạnh (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 24.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197638 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Hiệp (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197639 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Hiệp (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197640 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Hiệp (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
28.000 | 22.000 | 18.000 | 14.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.