Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197621 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Minh (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 18.000 14.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          197622 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Minh (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 18.000 14.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          197623 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Mỹ (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 18.000 14.000 - - - Đất rừng sản xuất
          197624 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Mỹ (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 18.000 14.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          197625 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Mỹ (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 18.000 14.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          197626 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Xuân 1 (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 18.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197627 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Xuân 1 (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 18.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          197628 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Xuân 1 (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 18.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          197629 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Thuận (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 18.000 14.000 - - - Đất rừng sản xuất
          197630 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Thuận (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 18.000 14.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          197631 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Thuận (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 18.000 14.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          197632 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Phong (miền núi) (Đất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 18.000 14.000 - - - Đất rừng sản xuất
          197633 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Phong (miền núi) (Đất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 18.000 14.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          197634 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Thạnh (Đất trong khu dân cư)

          28.000 24.000 20.000 16.000 - - - Đất rừng sản xuất
          197635 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Thạnh (Đất trong khu dân cư)

          28.000 24.000 20.000 16.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          197636 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Thạnh (Đất trong khu dân cư)

          28.000 24.000 20.000 16.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          197637 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Thạnh (Đất trong khu dân cư)

          28.000 24.000 20.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197638 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Hiệp (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 18.000 14.000 - - - Đất rừng sản xuất
          197639 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Hiệp (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 18.000 14.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          197640 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Hiệp (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          28.000 22.000 18.000 14.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          Chia sẻ: