Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197581 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giáp (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
30.000 | 28.000 | 26.000 | 24.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197582 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Ka (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
30.000 | 28.000 | 26.000 | 24.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197583 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giác (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
30.000 | 28.000 | 26.000 | 24.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197584 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Bui (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
30.000 | 28.000 | 26.000 | 22.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197585 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197586 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197587 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
30.000 | 26.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197588 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
30.000 | 26.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197589 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
30.000 | 26.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197590 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Toàn bộ khu vực |
28.000 | 25.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197591 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Toàn bộ khu vực |
28.000 | 25.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197592 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Toàn bộ khu vực |
28.000 | 25.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197593 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh) 21m |
28.000 | 16.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197594 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Cầu Giấy (phường Cầu Giấy) 40m |
28.000 | 16.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197595 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Tây Hồ Tây 21m |
28.000 | 16.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197596 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Nam Trung Yên (phường Yên Hoà) 17,5m - 25,0m |
28.000 | 16.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197597 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) |
29.000 | 26.000 | 24.000 | 22.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197598 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
29.000 | 25.000 | 20.000 | 18.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197599 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (Trừ đất trong khu dân cư) |
29.000 | 25.000 | 20.000 | 18.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197600 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (Trừ đất trong khu dân cư) |
29.000 | 25.000 | 20.000 | 18.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.