Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197561 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Ka Từ ngã ba Xa Xít → đến nhà ông Phạm Xuân Hồng |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197562 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giáp Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197563 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giáp Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197564 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giáp Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197565 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL40B, ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197566 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi <300m |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197567 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197568 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác Từ ranh giới đất nhà ông Hồ Văn Vân hết ranh giới đất nhà ông Hữu -Nóc ông Yên |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197569 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác Từ ranh giới đất nhà ông Nghĩa thôn 2 → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Xuân Trường thôn 2b |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197570 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác Từ hết ranh giới nhà ông Hải Bi → đến hết ranh giới đất nhà bà Bảng thôn 3b (theo đường đất) |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197571 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Minh (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
30.000 | 25.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197572 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Phong (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197573 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Phong (đồng bằng) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
30.000 | 20.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197574 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Đồng (miền núi) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
30.000 | 25.000 | 20.000 | 15.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197575 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phúc Thuận |
Toàn bộ khu vực |
29.000 | 25.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197576 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Nam Thăng Long 27,0m - 30,0m |
29.000 | 16.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197577 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Định Công 25,0m |
29.000 | 16.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197578 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Toàn bộ |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197579 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Toàn bộ |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197580 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Nhân |
Toàn bộ |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.