Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197541 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197542 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197543 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
30.000 | 24.000 | 21.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197544 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197545 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
30.000 | 24.000 | 21.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197546 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hiệp (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
30.000 | 20.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197547 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hòa (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197548 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hiệp (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
30.000 | 20.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197549 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Cường (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197550 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Cường (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197551 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Quang (miền núi) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
30.000 | 25.000 | 22.000 | 18.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197552 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Quang (miền núi) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
30.000 | 25.000 | 20.000 | 15.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197553 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Quang (miền núi) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
30.000 | 25.000 | 22.000 | 18.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197554 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Phong (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197555 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Minh (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
30.000 | 25.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197556 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại - Xã Trà Nú |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197557 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại - Xã Trà Kót |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197558 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Thắng (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
30.000 | 25.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197559 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Thắng (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
30.000 | 25.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197560 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Ka Từ ngã ba trạm y tế → đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Ngọc Cửu |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.