Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197541 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Tân (trung du) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          30.000 - - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197542 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          30.000 - - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197543 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          30.000 24.000 21.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197544 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Trung (đồng bằng) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          30.000 - - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197545 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          30.000 24.000 21.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197546 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Hiệp (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          30.000 20.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197547 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Hòa (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          30.000 25.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197548 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Hiệp (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          30.000 20.000 - - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197549 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Cường (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          30.000 25.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197550 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Cường (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          30.000 25.000 - - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197551 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Quang (miền núi) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          30.000 25.000 22.000 18.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197552 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Quang (miền núi) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          30.000 25.000 20.000 15.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          197553 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Quang (miền núi) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          30.000 25.000 22.000 18.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197554 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Phong (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          30.000 25.000 - - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197555 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Minh (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          30.000 25.000 20.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197556 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực còn lại - Xã Trà Nú

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197557 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực còn lại - Xã Trà Kót

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197558 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Thắng (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          30.000 25.000 20.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197559 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Thắng (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          30.000 25.000 20.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197560 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Ka

          Từ ngã ba trạm y tế → đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Ngọc Cửu

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: