Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197521 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Xan

          Đường đất trong khu dân cư

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197522 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Chʼơm

          Đường đất trong khu dân cư

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197523 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy

          Đường đất trong khu dân cư

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197524 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Gari

          Đường đất trong khu dân cư

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197525 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Chʼơm

          Tuyến đường từ khu 2 thôn Atu I đi khu 1 thôn Atu I

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197526 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Chʼơm

          Đường liên thôn từ ngã ba Chaʼnốc xuống thôn Atu I (khu hai Bha dal)

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197527 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Chʼơm

          Từ ĐH4 đi thôn Dhung → đến thôn Chaʼlăng

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197528 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Dang

          Từ thôn Axur (khu Kʼtiếc) đi khu sản xuất A Bông thôn Axur

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197529 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Dang

          Từ đường ĐH2 (khu ali) → đến khu sản xuất Lapúah (thôn Alua) đến Axur

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197530 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Dang

          Đường đi KSX suối Tu (từ ĐH2 vòng suối Tu giáp vào lại ĐH2)

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197531 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Dang

          Từ ĐH2 đi KSX thôn Kʼxeeng

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197532 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Dang

          Từ khu dân cư Axur đi KSX → đến cầu treo lòng hồ thủy điện tại ĐH2

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197533 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trʼhy

          Từ mặt bằng KDC thôn Ariêu đi khu sản xuất Pinang

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197534 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trʼhy

          Từ thôn Abanh II đi khu sản xuất Xắt

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197535 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Phú (miền núi) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          30.000 24.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197536 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          30.000 26.000 - - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197537 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Sơn (trung du) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          30.000 - - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197538 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Sơn (trung du) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          30.000 24.000 21.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197539 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Sơn (trung du) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          30.000 24.000 21.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197540 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Thu (trung du) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          30.000 - - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          Chia sẻ: