Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197501 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Toàn bộ |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197502 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Xuân |
Toàn bộ |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197503 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hiền Kiệt |
Toàn bộ |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197504 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nam Xuân |
Toàn bộ |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197505 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông Đường đất trong khu dân cư |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197506 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Dang Đường đất trong khu dân cư |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197507 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
30.000 | 26.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197508 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
30.000 | 26.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197509 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) |
30.000 | 26.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197510 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
30.000 | 26.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197511 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Quế (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
30.000 | 26.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197512 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Trị (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
30.000 | 26.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197513 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông nội bộ trong khu dân cư - Xã A Vương Đường đất trong khu dân cư |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197514 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Toàn bộ |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197515 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Toàn bộ |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197516 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Toàn bộ |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197517 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Toàn bộ |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197518 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thượng Ninh |
Toàn bộ |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197519 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Bình |
Toàn bộ khu vực |
30.000 | 29.000 | 28.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197520 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Xan Từ khu dân cư Ariing đi khu sản xuất Xắt |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.