Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197481 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường Trung tâm xã - Xã Phước Chánh Đoạn từ Trường THCS Bán trú vùng cao xã Phước Chánh → đến giáp trường Mẫu giáo xã Phước Chánh tại vị trí ngã ba đi Thôn 2 - Thôn 3 |
30.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197482 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ninh Phước (Đất trong khu dân cư) |
30.000 | 24.000 | 20.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197483 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Ninh (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
30.000 | 24.000 | 20.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197484 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) (Đất trong khu dân cư) |
30.000 | 24.000 | 20.000 | 18.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197485 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) (Đất trong khu dân cư) |
30.000 | 24.000 | 20.000 | 18.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197486 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lâm (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
30.000 | 24.000 | 20.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197487 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lộc (Đất trong khu dân cư) |
30.000 | 24.000 | 20.000 | 18.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197488 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lộc (Đất trong khu dân cư) |
30.000 | 24.000 | 20.000 | 18.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197489 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Toàn bộ khu vực |
30.000 | 27.000 | 24.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197490 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nghĩa Tá |
Toàn bộ khu vực |
30.000 | 29.000 | 28.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197491 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Thịnh |
Toàn bộ khu vực |
30.000 | 29.000 | 28.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197492 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Phong |
Toàn bộ khu vực |
30.000 | 29.000 | 28.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197493 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nam Cường |
Toàn bộ khu vực |
30.000 | 29.000 | 28.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197494 | Tỉnh Thái Nguyên xã Quảng Bạch |
Toàn bộ khu vực |
30.000 | 29.000 | 28.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197495 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Trung Phước (Đất trong khu dân cư) |
30.000 | 24.000 | 20.000 | 18.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197496 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tân Hiệp (Miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) |
30.000 | 22.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197497 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Toàn bộ |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197498 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Toàn bộ |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197499 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hóa Quỳ |
Toàn bộ |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197500 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Toàn bộ |
30.000 | 25.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.