Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197481 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền các đường Trung tâm xã - Xã Phước Chánh

          Đoạn từ Trường THCS Bán trú vùng cao xã Phước Chánh → đến giáp trường Mẫu giáo xã Phước Chánh tại vị trí ngã ba đi Thôn 2 - Thôn 3

          30.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197482 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Ninh Phước (Đất trong khu dân cư)

          30.000 24.000 20.000 16.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197483 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Ninh (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          30.000 24.000 20.000 16.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197484 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) (Đất trong khu dân cư)

          30.000 24.000 20.000 18.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197485 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) (Đất trong khu dân cư)

          30.000 24.000 20.000 18.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          197486 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Lâm (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          30.000 24.000 20.000 16.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197487 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Lộc (Đất trong khu dân cư)

          30.000 24.000 20.000 18.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197488 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Lộc (Đất trong khu dân cư)

          30.000 24.000 20.000 18.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          197489 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          Toàn bộ khu vực

          30.000 27.000 24.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197490 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nghĩa Tá

          Toàn bộ khu vực

          30.000 29.000 28.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197491 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Yên Thịnh

          Toàn bộ khu vực

          30.000 29.000 28.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197492 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Yên Phong

          Toàn bộ khu vực

          30.000 29.000 28.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197493 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nam Cường

          Toàn bộ khu vực

          30.000 29.000 28.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197494 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Quảng Bạch

          Toàn bộ khu vực

          30.000 29.000 28.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197495 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Trung Phước (Đất trong khu dân cư)

          30.000 24.000 20.000 18.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197496 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tân Hiệp (Miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)

          30.000 22.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          197497 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Sơn

          Toàn bộ

          30.000 25.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197498 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hồi Xuân

          Toàn bộ

          30.000 25.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197499 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hóa Quỳ

          Toàn bộ

          30.000 25.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197500 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Thành

          Toàn bộ

          30.000 25.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          Chia sẻ: