Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197421 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Xuân

          Toàn bộ

          30.000 25.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197422 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Luận Thành

          Toàn bộ

          30.000 25.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197423 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Toàn bộ

          30.000 25.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197424 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          31.000 26.000 18.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197425 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          31.000 - - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197426 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Phước (đồng bằng) (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          31.000 - - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197427 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường còn lại - Xã A Nông

          31.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197428 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)

          31.000 29.000 24.000 22.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          197429 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Vân (Đất trong khu dân cư)

          31.000 26.000 22.000 16.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197430 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Don (Đất trong khu dân cư)

          31.000 26.000 22.000 16.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197431 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Giao An

          Toàn bộ

          30.000 25.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197432 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đồng Lương

          Toàn bộ

          30.000 25.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197433 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Bình

          Các ngõ, hẻm còn lại

          30.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197434 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Trạo

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          30.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197435 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Trạo

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          30.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197436 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Bình

          Các ngõ, hẻm còn lại

          30.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197437 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          Toàn bộ khu vực

          30.000 27.000 24.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197438 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          Toàn bộ khu vực

          30.000 27.000 24.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197439 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lộc

          Toàn bộ

          30.000 25.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197440 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tân Thành

          Toàn bộ

          30.000 25.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          Chia sẻ: