Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197401 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Đất trong khu dân cư) |
32.000 | 27.000 | 22.000 | 18.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197402 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
32.000 | 26.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197403 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Lãnh (Miền núi) (Đất trong khu dân cư) |
32.000 | 28.000 | 24.000 | 20.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197404 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm Công nghiệp Quế Thuận Các lô còn lại |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197405 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm Công nghiệp Quế Phú Các lô còn lại |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197406 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Tập (Đất trong khu dân cư) |
31.000 | 26.000 | 22.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197407 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Toàn bộ khu vực |
31.000 | 28.000 | 24.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197408 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Đốc (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
32.000 | 30.000 | 28.000 | 26.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197409 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Bui (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
32.000 | 30.000 | 28.000 | 24.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197410 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Đông (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
32.000 | 30.000 | 28.000 | 26.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197411 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giác (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
32.000 | 30.000 | 28.000 | 26.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197412 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Tân (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
32.000 | 30.000 | 28.000 | 26.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197413 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Ka (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
32.000 | 30.000 | 28.000 | 26.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197414 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Nú (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
32.000 | 30.000 | 28.000 | 26.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197415 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Kót (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
32.000 | 30.000 | 28.000 | 26.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197416 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giáp (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
32.000 | 30.000 | 28.000 | 26.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197417 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại An (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
32.000 | 28.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197418 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại - Xã Trà Đông |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197419 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại An (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
32.000 | 28.000 | 22.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197420 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hồng (miền núi) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
32.000 | 26.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.