Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197381 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Sơn

          Đất trong khu dân cư

          32.000 26.000 20.000 16.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197382 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Thăng Phước

          Đất trong khu dân cư

          32.000 26.000 20.000 16.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197383 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Sông Trà

          Đất trong khu dân cư

          32.000 26.000 20.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197384 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Thăng Phước

          Đất trong khu dân cư

          32.000 26.000 20.000 16.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197385 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Sông Trà

          Đất trong khu dân cư

          32.000 26.000 20.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197386 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Mai (Đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 22.000 16.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197387 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Nam (Đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 22.000 17.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197388 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Linh (Đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 22.000 17.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197389 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Cang (Đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 22.000 17.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197390 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Hiệp (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 20.000 15.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          197391 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Prao (Đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 22.000 18.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197392 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Rooi (Đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 22.000 18.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197393 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Ting (Đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 22.000 18.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197394 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Ba (Đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 22.000 18.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197395 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Jơ Ngây (Đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 22.000 18.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197396 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 22.000 18.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197397 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 22.000 18.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197398 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Kà Dăng (Đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 22.000 18.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197399 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tư (Đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 22.000 18.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197400 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tà Lu (Đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 22.000 18.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          Chia sẻ: