Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          19721 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đường 419 đi xã Hạ Bằng qua cầu Bến Nghệ (đường ĐH10)

          2.391.000 1.913.000 1.378.000 1.320.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19722 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đường từ đường trục Tân Xã qua thôn Khoan Mè

          2.391.000 1.913.000 1.378.000 1.320.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19723 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Đường Hồ Chí Minh

          Đường 782 - Quốc Lộ 22A

          2.388.000 1.671.000 955.000 238.000 - - - Đất ở
          19724 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Đường Hồ Chí Minh

          Chân Cầu Vượt HCM - Ranh P.Trảng Bàng

          2.388.000 1.671.000 955.000 238.000 - - - Đất ở
          19725 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bình Hiệp

          Xã Thạnh Trị

          - Giáp đường liên xã Bình Hiệp - Thạnh Trị

          2.387.000 1.670.000 954.000 238.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19726 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ An

          Tuyến dân cư ấp 8, Mỹ An

          Cặp ĐT 834B (HL 28)

          2.384.000 1.668.000 953.000 238.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19727 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Trục phụ | Từ đường Gang Thép vào khu dân cư xí nghiệp năng lượng

          Đường Gang thép

          2.380.000 1.428.000 857.000 514.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19728 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ 197/1 |

          Sau 100m

          2.380.000 1.428.000 857.000 514.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19729 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Khu tái định cư số 4, phường Tích Lương (Tân Lập cũ) | Các ngách số 02; 23; 33; 34

          Ngõ 287 → Vào 100m

          2.380.000 1.428.000 857.000 514.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19730 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          Khu tái định cư Cụm công nghiệp Bá Xuyên | Đường Vũ Xuân rộng 19,5m (đoạn thuộc khu tái định cư cụm công nghiệp Bá Xuyên)

          2.380.000 1.428.000 857.000 514.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19731 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Trục phụ | Từ đường Gang Thép vào khu dân cư xí nghiệp năng lượng

          Đường Gang thép

          2.380.000 1.428.000 857.000 514.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19732 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          - Rẽ cạnh Doanh nghiệp tư nhân Hải Long | Rẽ từ cạnh số nhà 227 theo hàng rào Trung tâm hướng nghiệp thành phố Thái Nguyên

          Đường Gang thép → Vào 100m

          2.380.000 1.428.000 857.000 514.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19733 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Trục phụ | - Rẽ từ cạnh số nhà 299;

          Đường Gang thép → Vào 100m

          2.380.000 1.428.000 857.000 514.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19734 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Ngõ số 91 | Các đường nhánh trong khu dân cư đồi Độc Lập có mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m

          Nhánh khu dân cư đồi Độc Lập → Vào 100m

          2.380.000 1.428.000 857.000 514.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19735 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Khu tái định cư liên tổ 19, 20 Trung Thành phường Tích Lương | Đường rộng 12m

          Toàn tuyến

          2.380.000 1.428.000 857.000 514.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19736 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khối phố Hương Sơn -KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương

          Đường đất có độ rộng dưới 3m

          2.380.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19737 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Km49-20m, đường rẽ vào Nhà văn hóa tổ dân phố Phố Mới

          Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất Nhà văn hóa tổ dân phố Phố Mới

          2.380.000 1.428.000 857.000 514.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19738 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Km49-20m, đường rẽ vào Nhà văn hóa tổ dân phố Phố Mới

          Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất Nhà văn hóa tổ dân phố Phố Mới

          2.380.000 1.428.000 857.000 514.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19739 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ |

          Sau 100m → Vào tiếp 200m

          2.380.000 1.428.000 857.000 514.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19740 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Km46/H5, đường rẽ vào Nhà văn hóa tổ dân phố 3

          Đường Trần Hưng Đạo → Vào 130m đến Ngã ba thứ hai

          2.380.000 1.428.000 857.000 514.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: