Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197361 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Hiệp (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 24.000 | 17.000 | 12.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197362 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Long (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 27.000 | 20.000 | 15.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197363 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Long (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 24.000 | 17.000 | 12.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197364 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Châu (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 27.000 | 20.000 | 15.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197365 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Châu (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 24.000 | 17.000 | 12.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197366 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế An (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 27.000 | 20.000 | 15.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197367 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế An (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 24.000 | 17.000 | 12.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197368 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 27.000 | 20.000 | 15.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197369 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Minh (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 27.000 | 20.000 | 15.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197370 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 24.000 | 17.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197371 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Minh (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 24.000 | 17.000 | 12.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197372 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Xuân 1 (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 27.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197373 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Xuân 2 (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 27.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197374 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Phong (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 24.000 | 17.000 | 12.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197375 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Phong (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
32.000 | 26.000 | 22.000 | 17.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197376 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Hương An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 27.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197377 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Đông Phú (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 27.000 | 25.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197378 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lưu Đất trong khu dân cư |
32.000 | 26.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197379 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lưu Đất trong khu dân cư |
32.000 | 26.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197380 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Sơn Đất trong khu dân cư |
32.000 | 26.000 | 20.000 | 16.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.