Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197341 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đường ngõ ngách bản Bôn

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197342 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đường ngõ ngách bản Chí Lý Nặm Đanh

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197343 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đường ngõ ngách bản Mè

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197344 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đường ngõ ngách bản Giàng

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197345 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Các ngõ ngách khác còn lại trong xã

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197346 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Phong (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 25.000 15.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          197347 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Thuận (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 20.000 15.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          197348 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Phú (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          32.000 27.000 23.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197349 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Thuận (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          32.000 24.000 17.000 12.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197350 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đồng Lương

          Ngõ ngách thôn Tân Tiến, Sơn Thủy

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197351 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đồng Lương

          Ngõ ngách các thôn: Chạc Rạnh

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197352 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đồng Lương

          Ngõ ngách các thôn: Tân Thành, Tân Thủy, Tân Phong, Tân Lập, Tân Bình, Tân Sơn, Chạc Rạnh

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197353 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đồng Lương

          Ngõ ngách làng: Khạt, Xuốm Chỏng, Nê Cắm, Thung

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197354 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đồng Lương

          Ngõ ngách làng Cốc Mốc, Quên Quắc,

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197355 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đồng Lương

          Đường vào Tân Sơn: Đoạn từ hộ ông Bồng (thôn Tân Sơn) đến hộ ông Phúc (Tân Sơn)

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197356 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Giao An

          Các ngõ ngách: Húng, Chiềng Lằn, Khụ 1, Khụ, Poọng, Nghịu, Tượt,

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197357 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Giao An

          Ngõ ngách các thôn: Chiềng Nang, Bắc Nặm, Ang, Viên

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197358 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Giao An

          Ngõ ngách thôn Trô

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197359 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Giao An

          Các ngõ ngách: Húng, Chiềng Lằn, Khụ 1, Khụ, Poọng, Nghịu, Tượt,

          32.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197360 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Giao An

          Ngõ ngách các thôn: Chiềng Nang, Bắc Nặm, Ang, Viên

          32.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: