Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197341 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đường ngõ ngách bản Bôn |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197342 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đường ngõ ngách bản Chí Lý Nặm Đanh |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197343 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đường ngõ ngách bản Mè |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197344 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đường ngõ ngách bản Giàng |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197345 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Các ngõ ngách khác còn lại trong xã |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197346 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Phong (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 27.000 | 25.000 | 15.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197347 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Thuận (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 27.000 | 20.000 | 15.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197348 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Phú (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 27.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197349 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Thuận (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
32.000 | 24.000 | 17.000 | 12.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197350 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Ngõ ngách thôn Tân Tiến, Sơn Thủy |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197351 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Ngõ ngách các thôn: Chạc Rạnh |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197352 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Ngõ ngách các thôn: Tân Thành, Tân Thủy, Tân Phong, Tân Lập, Tân Bình, Tân Sơn, Chạc Rạnh |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197353 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Ngõ ngách làng: Khạt, Xuốm Chỏng, Nê Cắm, Thung |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197354 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Ngõ ngách làng Cốc Mốc, Quên Quắc, |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197355 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đường vào Tân Sơn: Đoạn từ hộ ông Bồng (thôn Tân Sơn) đến hộ ông Phúc (Tân Sơn) |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197356 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Giao An |
Các ngõ ngách: Húng, Chiềng Lằn, Khụ 1, Khụ, Poọng, Nghịu, Tượt, |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197357 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Giao An |
Ngõ ngách các thôn: Chiềng Nang, Bắc Nặm, Ang, Viên |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197358 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Giao An |
Ngõ ngách thôn Trô |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197359 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Giao An |
Các ngõ ngách: Húng, Chiềng Lằn, Khụ 1, Khụ, Poọng, Nghịu, Tượt, |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197360 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Giao An |
Ngõ ngách các thôn: Chiềng Nang, Bắc Nặm, Ang, Viên |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.