Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197321 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Chung

          Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên

          32.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197322 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Chung

          Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197323 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Linh Sơn

          Đường vào bản Hắc: Từ giáp ông Nghiêm qua nhà ông Khánh, ông Tiệp ra Tỉnh lộ 530

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197324 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Linh Sơn

          Đường vào bản Cảy: Đoạn từ Trường Mầm non (bản Cảy) đến hết bản Cảy

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197325 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Linh Sơn

          Đường vào bản Hắc: Từ giáp ông Nghiêm qua nhà ông Khánh, ông Tiệp ra Tỉnh lộ 530

          32.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197326 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Linh Sơn

          Đường vào bản Cảy: Đoạn từ Trường Mầm non (bản Cảy) đến hết bản Cảy

          32.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197327 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Các ngõ ngách còn lại của bản Xắng Hằng

          32.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197328 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Các ngõ ngách bản Chiềng Nưa

          32.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197329 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Các ngõ ngách bản Yên Bình

          32.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197330 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đoạn từ nhà ông Lò Văn Xúm đến nhà ông Lữ Văn Thọ (Yên Bình); Đoạn từ nhà ông Lò Văn Xoan đến nhà ông Lò Văn Un (Yên Bình); Đoạn từ Tỉnh lộ 30 đến nhà ông Lương Văn Chiêm (Yên Bình)

          32.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197331 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đường ngõ ngách bản Tứ Chiềng

          32.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197332 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đường ngõ ngách bản Xã

          32.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197333 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Các ngõ ngách khác còn lại trong xã

          32.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197334 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Các ngõ ngách còn lại của bản Xắng Hằng

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197335 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Các ngõ ngách bản Chiềng Nưa

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197336 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Các ngõ ngách bản Yên Bình

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197337 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đoạn từ nhà ông Lò Văn Xúm đến nhà ông Lữ Văn Thọ (Yên Bình); Đoạn từ nhà ông Lò Văn Xoan đến nhà ông Lò Văn Un (Yên Bình); Đoạn từ Tỉnh lộ 30 đến nhà ông Lương Văn Chiêm (Yên Bình)

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197338 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đường ngõ ngách bản Tứ Chiềng

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197339 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đường ngõ ngách bản Xã

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197340 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Từ nhà bà Lò Thị Cảnh đến nhà ông Hà Văn Nguyện (bản Xã); Từ nhà ông Lương Văn Phúc đến nhà ông Lương Văn Nguyện (bản Xã)

          32.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: