Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197321 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Chung |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197322 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Chung |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197323 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đường vào bản Hắc: Từ giáp ông Nghiêm qua nhà ông Khánh, ông Tiệp ra Tỉnh lộ 530 |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197324 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đường vào bản Cảy: Đoạn từ Trường Mầm non (bản Cảy) đến hết bản Cảy |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197325 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đường vào bản Hắc: Từ giáp ông Nghiêm qua nhà ông Khánh, ông Tiệp ra Tỉnh lộ 530 |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197326 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đường vào bản Cảy: Đoạn từ Trường Mầm non (bản Cảy) đến hết bản Cảy |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197327 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Các ngõ ngách còn lại của bản Xắng Hằng |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197328 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Các ngõ ngách bản Chiềng Nưa |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197329 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Các ngõ ngách bản Yên Bình |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197330 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Lò Văn Xúm đến nhà ông Lữ Văn Thọ (Yên Bình); Đoạn từ nhà ông Lò Văn Xoan đến nhà ông Lò Văn Un (Yên Bình); Đoạn từ Tỉnh lộ 30 đến nhà ông Lương Văn Chiêm (Yên Bình) |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197331 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đường ngõ ngách bản Tứ Chiềng |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197332 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đường ngõ ngách bản Xã |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197333 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Các ngõ ngách khác còn lại trong xã |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197334 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Các ngõ ngách còn lại của bản Xắng Hằng |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197335 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Các ngõ ngách bản Chiềng Nưa |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197336 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Các ngõ ngách bản Yên Bình |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197337 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Lò Văn Xúm đến nhà ông Lữ Văn Thọ (Yên Bình); Đoạn từ nhà ông Lò Văn Xoan đến nhà ông Lò Văn Un (Yên Bình); Đoạn từ Tỉnh lộ 30 đến nhà ông Lương Văn Chiêm (Yên Bình) |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197338 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đường ngõ ngách bản Tứ Chiềng |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197339 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đường ngõ ngách bản Xã |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197340 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Từ nhà bà Lò Thị Cảnh đến nhà ông Hà Văn Nguyện (bản Xã); Từ nhà ông Lương Văn Phúc đến nhà ông Lương Văn Nguyện (bản Xã) |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.