Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197301 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thành (Trừ đất trong khu dân cư) |
34.000 | 31.000 | 28.000 | 25.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197302 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (Trừ đất trong khu dân cư) |
34.000 | 29.000 | 26.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197303 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
34.000 | 30.000 | 26.000 | 23.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197304 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Nam Thăng Long 40,0m |
33.000 | 18.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197305 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Yên Hòa (phường Yên Hoà) 40,0m |
33.000 | 18.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197306 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hòa (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
33.000 | 29.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197307 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hòa (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
33.000 | 29.000 | 23.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197308 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
33.000 | 27.000 | 21.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 197309 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
33.000 | 27.000 | 21.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197310 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Vinh (Đất trong khu dân cư) |
33.000 | 28.000 | 23.000 | 17.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197311 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Thuận (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
33.000 | 28.000 | 24.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197312 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Toàn bộ khu vực |
33.000 | 30.000 | 26.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197313 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Toàn bộ khu vực |
33.000 | 30.000 | 26.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197314 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Sơn bản Chiềng Nưa đến giáp ranh đất bản Vặn |
33.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197315 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Chung |
Khu Tái định cư bản Ón |
33.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197316 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đường ngõ ngách bản Mè |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197317 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đường ngõ ngách bản Giàng |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197318 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nhi Sơn |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197319 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Nhi |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197320 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Nhi |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên |
32.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.