Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197241 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          35.000 28.000 24.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197242 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          35.000 26.000 20.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197243 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Thái (Trừ đất trong khu dân cư)

          35.000 32.000 29.000 26.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197244 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Nhân

          Đoạn tiếp theo đến thửa 87, tờ bản đồ số 104 (Nhà văn hóa) thôn Lửa, xã Yên Nhân

          35.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197245 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Nhân

          Đoạn từ cầu tràn Tá Phan thôn Mỵ đến thửa 97, tờ bản đồ số 101 (Nhà văn hóa) thôn Khong, xã Yên Nhân

          35.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197246 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú

          Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m

          35.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197247 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Thọ

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197248 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực còn lại - Xã Trà Tân

          35.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197249 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực còn lại - Xã Trà Giáp

          35.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197250 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực còn lại - Xã Trà Ka

          35.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197251 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực còn lại - Xã Trà Giác

          35.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197252 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          35.000 25.000 20.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197253 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          35.000 28.000 20.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197254 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          35.000 28.000 20.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197255 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Minh (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          35.000 25.000 20.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197256 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Hiệp (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư)

          35.000 25.000 20.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197257 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Hồng (miền núi) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          35.000 24.000 23.000 18.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          197258 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Hồng (miền núi) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          35.000 24.000 23.000 18.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197259 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Don (Đất trong khu dân cư)

          34.000 29.000 23.000 18.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197260 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Linh (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          34.000 30.000 24.000 18.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          Chia sẻ: