Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197121 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Hiệp (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          35.000 30.000 26.000 18.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197122 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Mỹ

          Đoạn từ giáp cầu Xà Ê → đến giáp ranh giới tỉnh KonTum

          35.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197123 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Công - Xã Phước Thành

          Đoạn từ giáp đường vào Trụ sở UBND xã Phước Lộc → đến giáp cầu nước Mỹ trên (ranh giới xã Phước Công)

          35.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          197124 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành

          Đường qua cầu Phước Thành

          35.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197125 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành

          Đoạn từ trường THCS Phước Thành qua cầu Tràng suối Dak Mét và suối Trà Văn → đến giáp ranh giới xã Phước Lộc

          35.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197126 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành

          Đoạn từ ranh giới xã Phước Kim → đến giáp ranh giới mỏ vàng gốc Bãi ruộng của Công ty TNHH Phước Minh, cắt ngang qua đường

          35.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197127 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Mai (Đất trong khu dân cư)

          35.000 30.000 24.000 18.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197128 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Tập (Đất trong khu dân cư)

          35.000 29.000 24.000 18.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197129 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Leng (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          35.000 31.000 24.000 18.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197130 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Dơn (Đất trong khu dân cư)

          35.000 29.000 24.000 18.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197131 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Minh (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          35.000 30.000 26.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197132 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Mỹ (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          35.000 30.000 26.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197133 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất các vị trí khác còn lại - Xã Phước Đức

          Đất các vị trí khác còn lại

          35.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197134 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất các khu vực khác còn lại - Xã Phước Mỹ

          Đất các khu vực khác còn lại

          35.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197135 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng

          Đoạn nối từ đường Hồ Chí Minh với đường liên thôn 1 → đi qua trước trường THCS Phước Năng

          35.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          197136 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Xuân 1 (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          35.000 28.000 20.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197137 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Xuân 2 (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          35.000 28.000 20.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197138 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Phú (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          35.000 28.000 20.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197139 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế An (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          35.000 30.000 26.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197140 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Châu (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          35.000 30.000 26.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          Chia sẻ: