Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197121 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Hiệp (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
35.000 | 30.000 | 26.000 | 18.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197122 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Mỹ Đoạn từ giáp cầu Xà Ê → đến giáp ranh giới tỉnh KonTum |
35.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197123 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Công - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp đường vào Trụ sở UBND xã Phước Lộc → đến giáp cầu nước Mỹ trên (ranh giới xã Phước Công) |
35.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 197124 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành Đường qua cầu Phước Thành |
35.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197125 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành Đoạn từ trường THCS Phước Thành qua cầu Tràng suối Dak Mét và suối Trà Văn → đến giáp ranh giới xã Phước Lộc |
35.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197126 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành Đoạn từ ranh giới xã Phước Kim → đến giáp ranh giới mỏ vàng gốc Bãi ruộng của Công ty TNHH Phước Minh, cắt ngang qua đường |
35.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197127 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Mai (Đất trong khu dân cư) |
35.000 | 30.000 | 24.000 | 18.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197128 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Tập (Đất trong khu dân cư) |
35.000 | 29.000 | 24.000 | 18.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197129 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Leng (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
35.000 | 31.000 | 24.000 | 18.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197130 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Dơn (Đất trong khu dân cư) |
35.000 | 29.000 | 24.000 | 18.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197131 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Minh (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
35.000 | 30.000 | 26.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197132 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
35.000 | 30.000 | 26.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197133 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các vị trí khác còn lại - Xã Phước Đức Đất các vị trí khác còn lại |
35.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197134 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các khu vực khác còn lại - Xã Phước Mỹ Đất các khu vực khác còn lại |
35.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197135 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng Đoạn nối từ đường Hồ Chí Minh với đường liên thôn 1 → đi qua trước trường THCS Phước Năng |
35.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 197136 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Xuân 1 (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
35.000 | 28.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197137 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Xuân 2 (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
35.000 | 28.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197138 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Phú (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
35.000 | 28.000 | 20.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197139 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế An (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
35.000 | 30.000 | 26.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197140 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Châu (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
35.000 | 30.000 | 26.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.