Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197101 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hóa Quỳ

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197102 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hóa Quỳ

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm
          197103 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Thành

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197104 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Thành

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm
          197105 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hiền Kiệt

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197106 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hiền Kiệt

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm
          197107 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Phú Xuân

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197108 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Phú Xuân

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm
          197109 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Phú Lệ

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197110 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Phú Lệ

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm
          197111 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kiên Thọ

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197112 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thượng Quan

          Toàn bộ khu vực

          35.000 34.000 33.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197113 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hồi Xuân

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197114 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hồi Xuân

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm
          197115 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nguyệt Ấn

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197116 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Minh Sơn

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197117 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nam Xuân

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197118 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nam Xuân

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm
          197119 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hiền Kiệt

          Các đường, ngõ khác trong bản

          35.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197120 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiên Phủ

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          Chia sẻ: