Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197081 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Bình

          Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên

          35.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197082 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mậu Lâm

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197083 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Thanh

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197084 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Tân Kỳ

          Toàn bộ khu vực

          35.000 34.000 33.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197085 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Văn Phú

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197086 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Văn Phú

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm
          197087 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Na Mèo

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197088 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Na Mèo

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm
          197089 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đồng Lương

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197090 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đồng Lương

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm
          197091 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Giao An

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197092 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Giao An

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm
          197093 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mường Lát

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197094 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mường Lát

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm
          197095 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quan Sơn

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197096 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quan Sơn

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm
          197097 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mường Chanh

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197098 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mường Chanh

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm
          197099 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiên Phủ

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm
          197100 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hiền Kiệt

          Các đường, ngõ khác trong bản

          35.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: