Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 197021 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ ngã ba nhà Dung Loan thôn Xuân Ngù (thửa 473, tờ bản đồ 76) đến Tràn Suối Lẹ thôn Lẹ Tà |
35.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197022 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 77) đến giáp ranh xã Xuân Chinh |
35.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197023 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Sầm Minh Quán (thửa 746, tờ bản đồ 161) đến nhà ông Cầm Bá Dũng (thửa 19, tờ bản đồ 150) thôn Chẻ Dài |
35.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 197024 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ ngã ba nhà Dung Loan thôn Xuân Ngù (thửa 473, tờ bản đồ 76) đến Tràn Suối Lẹ thôn Lẹ Tà |
35.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197025 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 77) đến giáp ranh xã Xuân Chinh |
35.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197026 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Sầm Minh Quán (thửa 746, tờ bản đồ 161) đến nhà ông Cầm Bá Dũng (thửa 19, tờ bản đồ 150) thôn Chẻ Dài |
35.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 197027 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Bui (Đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
36.000 | 34.000 | 32.000 | 30.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197028 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giác (Đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
36.000 | 34.000 | 32.000 | 30.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197029 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Dương (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
36.000 | 34.000 | 32.000 | 30.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197030 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Sơn (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
36.000 | 34.000 | 32.000 | 30.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197031 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Ka (Đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
36.000 | 34.000 | 32.000 | 30.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197032 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giáp (Đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
36.000 | 34.000 | 32.000 | 30.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 197033 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Giang (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
36.000 | 34.000 | 32.000 | 30.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197034 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
36.000 | 30.000 | 26.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 197035 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
36.000 | 30.000 | 26.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 197036 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Toàn bộ |
35.000 | 30.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197037 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Thái |
Toàn bộ |
35.000 | 30.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197038 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Toàn bộ |
35.000 | 30.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 197039 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lương Sơn |
Toàn bộ |
35.000 | 30.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197040 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lương Sơn |
Toàn bộ |
35.000 | 30.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.