Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          197021 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Chinh

          Đoạn đường từ ngã ba nhà Dung Loan thôn Xuân Ngù (thửa 473, tờ bản đồ 76) đến Tràn Suối Lẹ thôn Lẹ Tà

          35.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197022 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Chinh

          Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 77) đến giáp ranh xã Xuân Chinh

          35.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197023 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Chinh

          Đoạn đường từ nhà ông Sầm Minh Quán (thửa 746, tờ bản đồ 161) đến nhà ông Cầm Bá Dũng (thửa 19, tờ bản đồ 150) thôn Chẻ Dài

          35.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          197024 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Chinh

          Đoạn đường từ ngã ba nhà Dung Loan thôn Xuân Ngù (thửa 473, tờ bản đồ 76) đến Tràn Suối Lẹ thôn Lẹ Tà

          35.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197025 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Chinh

          Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 77) đến giáp ranh xã Xuân Chinh

          35.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197026 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Chinh

          Đoạn đường từ nhà ông Sầm Minh Quán (thửa 746, tờ bản đồ 161) đến nhà ông Cầm Bá Dũng (thửa 19, tờ bản đồ 150) thôn Chẻ Dài

          35.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          197027 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Bui (Đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          36.000 34.000 32.000 30.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197028 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giác (Đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          36.000 34.000 32.000 30.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197029 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Dương (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          36.000 34.000 32.000 30.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197030 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Sơn (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          36.000 34.000 32.000 30.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197031 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Ka (Đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          36.000 34.000 32.000 30.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197032 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giáp (Đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          36.000 34.000 32.000 30.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          197033 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Giang (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư)

          36.000 34.000 32.000 30.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197034 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Trung (đồng bằng) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          36.000 30.000 26.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          197035 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Trung (đồng bằng) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          36.000 30.000 26.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          197036 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thạch

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197037 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Thái

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197038 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Kỳ

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          197039 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lương Sơn

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          197040 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lương Sơn

          Toàn bộ

          35.000 30.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm
          Chia sẻ: