Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196981 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 34.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196982 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 31.000 | 29.000 | 24.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196983 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Phục (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 34.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196984 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 34.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196985 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 31.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196986 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 34.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196987 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 34.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196988 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Thọ Đất trong khu dân cư |
36.000 | 32.000 | 26.000 | 20.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196989 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Thọ Đất trong khu dân cư |
36.000 | 32.000 | 26.000 | 20.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196990 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Tân Bình Đất trong khu dân cư |
36.000 | 32.000 | 26.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196991 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
36.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 196992 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
36.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 196993 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
36.000 | 32.000 | 27.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196994 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Lãnh (Miền núi) (Đất trong khu dân cư) |
36.000 | 32.000 | 28.000 | 24.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196995 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Lãnh (Miền núi) (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
36.000 | 32.000 | 28.000 | 24.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196996 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Lãnh (Miền núi) (Đất trong khu dân cư) |
36.000 | 32.000 | 28.000 | 24.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196997 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 33.000 | 30.000 | 27.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196998 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 33.000 | 30.000 | 27.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196999 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thành (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 33.000 | 30.000 | 27.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 197000 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Sa (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 34.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.