Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196961 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Tân Bình Đất trong khu dân cư |
36.000 | 32.000 | 26.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196962 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Lâm Đất trong khu dân cư |
36.000 | 32.000 | 26.000 | 20.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196963 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Lâm Đất trong khu dân cư |
36.000 | 32.000 | 26.000 | 20.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196964 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Hiệp Hòa Đất trong khu dân cư |
36.000 | 32.000 | 26.000 | 20.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196965 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Hiệp Thuận Đất trong khu dân cư |
36.000 | 32.000 | 28.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196966 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Hiệp Thuận Đất trong khu dân cư |
36.000 | 32.000 | 28.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196967 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Hiệp Hòa Đất trong khu dân cư |
36.000 | 32.000 | 26.000 | 20.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196968 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Núi Thành (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 32.000 | 30.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196969 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 32.000 | 30.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196970 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 31.000 | 26.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196971 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
36.000 | 30.000 | 24.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196972 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 32.000 | 30.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196973 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 30.000 | 24.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196974 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Nam (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 32.000 | 30.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196975 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 31.000 | 26.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196976 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Trị (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 31.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196977 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 34.000 | 31.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196978 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 31.000 | 29.000 | 24.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196979 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 34.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196980 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Hải (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
36.000 | 34.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.