Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196901 | Thành phố Đà Nẵng Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng) |
Quận Thanh Khê |
37.000 | 37.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 196902 | Thành phố Đà Nẵng Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng) |
Quận Thanh Khê |
37.000 | 37.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 196903 | Thành phố Đà Nẵng Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng) |
Quận Thanh Khê |
37.000 | 37.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 196904 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) (Trừ đất trong khu dân cư) |
37.000 | 34.000 | 31.000 | 28.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196905 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
37.000 | 34.000 | 31.000 | 28.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196906 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thái (Trừ đất trong khu dân cư) |
37.000 | 34.000 | 31.000 | 28.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196907 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thành (Trừ đất trong khu dân cư) |
37.000 | 34.000 | 31.000 | 28.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196908 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đất trong bản Xì Lồ |
36.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196909 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đất trong bản Muống 1 |
36.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196910 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đất trong bản Trung Thắng khu nhà trường |
36.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196911 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đất trong bản Xì Lồ |
36.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196912 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Ngõ ngách làng Cui |
36.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196913 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đường vào thôn Sơn Thủy: Đoạn từ hộ ông Pháp (Sơn Thủy) đến hộ ông Huế (Sơn Thủy) |
36.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196914 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Các ngõ ngách các thôn: Vần Trong, Vần Ngoài, Tráng, Yên Thành, Peo, Cơn, Vịn, Pốc, Vặn |
36.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196915 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Ngõ ngách làng Cui |
36.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196916 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đường vào thôn Sơn Thủy: Đoạn từ hộ ông Pháp (Sơn Thủy) đến hộ ông Huế (Sơn Thủy) |
36.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196917 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh) 40m |
36.000 | 20.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196918 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Tây Hồ Tây 40m |
36.000 | 20.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196919 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Quận Sơn Trà |
37.000 | 37.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 196920 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Quận Sơn Trà |
37.000 | 37.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.