Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          196801 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sơn Thủy

          Các đường ngõ, ngách không nằm các vị trí trên

          39.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          196802 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Lư

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          39.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          196803 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Hải (Trừ đất trong khu dân cư)

          38.000 32.000 25.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          196804 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Giang (Trừ đất trong khu dân cư)

          38.000 32.000 25.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          196805 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Hòa (Trừ đất trong khu dân cư)

          38.000 32.000 25.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          196806 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Văn Phú

          Đường Nà Đang: Đoạn từ ngã ba đường lâm nghiệp (bản Ngày) đến hết bản Nà Đang

          38.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          196807 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Văn Phú

          Đường Nà Đang: Đoạn từ ngã ba đường lâm nghiệp (bản Ngày) đến hết bản Nà Đang

          38.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196808 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh)

          60m

          38.000 21.000 - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196809 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Tây Hồ Tây

          60m

          38.000 21.000 - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196810 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Toàn bộ khu vực

          39.000 36.000 33.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          196811 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Toàn bộ khu vực

          39.000 36.000 33.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          196812 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Toàn bộ khu vực

          39.000 36.000 33.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          196813 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          Toàn bộ khu vực

          39.000 36.000 33.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          196814 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Toàn bộ khu vực

          39.000 36.000 33.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          196815 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Toàn bộ khu vực

          39.000 36.000 33.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          196816 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Các vị trí còn lại trên địa bàn xã - Xã Phước Gia

          Các đường còn lại

          39.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          196817 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Phú Thịnh (Trừ đất trong khu dân cư)

          39.000 36.000 33.000 30.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          196818 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          38.000 34.000 29.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          196819 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          38.000 34.000 29.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          196820 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          38.000 34.000 30.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          Chia sẻ: