Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196781 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Đất bám mặt đường đoạn từ ngã ba Hồ Vốc Lậm đi thôn Tượng Phong |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196782 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Tuyến đường từ nhà ông Thao thôn Tượng Liên đi Cẩm Quý Cẩm Thủy (cũ) |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196783 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Đường đoạn đường bê tông từ đất ông Chắc đến đất hộ bà Bắm |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196784 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Đất bám mặt đường đoạn từ ngã ba Hồ Vốc Lậm đi thôn Tượng Phong |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196785 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Tuyến đường từ nhà ông Thao thôn Tượng Liên đi Cẩm Quý Cẩm Thủy (cũ) |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196786 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến |
Toàn bộ |
40.000 | 35.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196787 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Toàn bộ |
40.000 | 35.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196788 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Khu Tái định cư Ún |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196789 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đường Suối Lóng đi Sài Khao |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196790 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đường từ Quốc lộ 16 vào các bản gồm Xì Lồ, Trung Tiến 1, Ún, Trung Thắng, Sài Khao (các thửa giáp đường Tây Thanh Hoá đi Ún, Sài Khao) |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196791 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Chung |
Khu Tái định cư bản Poọng |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196792 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đường từ Quốc lộ 16 vào các bản gồm Xì Lồ, Trung Tiến 1, Ún, Trung Thắng, Sài Khao (các thửa giáp đường Tây Thanh Hoá đi Ún, Sài Khao) |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196793 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên thuộc xã Trung Thượng cũ |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196794 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196795 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196796 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên thuộc xã Trung Thượng cũ |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196797 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quang Chiểu |
Khu Tái định cư bản Xim (xuất phát từ Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) đi vào Bản) |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196798 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Điện |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196799 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Thanh |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196800 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Thanh |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
39.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.