Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          196681 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Quân

          Đoạn từ nhà ông Lục Hà Trung (thửa 655, 641, tờ bản đồ số 34) đến hết (thửa 1384, 1391, tờ bản đồ số 33)

          40.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          196682 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Quân

          Các đường, ngõ, ngách còn lại

          40.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196683 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Quân

          Đoạn từ nhà ông Lục Hà Trung (thửa 655, 641, tờ bản đồ số 34) đến hết (thửa 1384, 1391, tờ bản đồ số 33)

          40.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196684 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Thái (Đất trong khu dân cư)

          40.000 34.000 28.000 22.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          196685 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Thái (Đất trong khu dân cư)

          40.000 34.000 28.000 22.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          196686 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Dân (Đất trong khu dân cư)

          40.000 34.000 28.000 22.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          196687 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Dân (Đất trong khu dân cư)

          40.000 34.000 28.000 22.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          196688 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Dân (Đất trong khu dân cư)

          40.000 34.000 28.000 22.000 - - - Đất rừng sản xuất
          196689 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Đại (Đất trong khu dân cư)

          40.000 34.000 28.000 22.000 - - - Đất rừng sản xuất
          196690 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Đại (Đất trong khu dân cư)

          40.000 34.000 28.000 22.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          196691 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Đại (Đất trong khu dân cư)

          40.000 34.000 28.000 22.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          196692 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Phước (Đất trong khu dân cư)

          40.000 34.000 28.000 22.000 - - - Đất rừng sản xuất
          196693 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Phước (Đất trong khu dân cư)

          40.000 34.000 28.000 22.000 - - - Đất rừng phòng hộ
          196694 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Phước (Đất trong khu dân cư)

          40.000 34.000 28.000 22.000 - - - Đất rừng đặc dụng
          196695 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Chʼơm

          Từ ĐH4 qua Chaʼlăng, Atu II, I giáp vào ĐT 606

          40.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          196696 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Dang

          Các khu vực còn lại trên địa bàn xã

          40.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          196697 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Dang

          Từ cầu treo lòng hồ thủy điện → đến mặt bằng khu dân cư thôn Zʼlao

          40.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          196698 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Chʼơm

          Các tuyến đường còn lại

          40.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          196699 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)

          40.000 32.000 29.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          196700 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          40.000 32.000 29.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          Chia sẻ: