Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196681 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ nhà ông Lục Hà Trung (thửa 655, 641, tờ bản đồ số 34) đến hết (thửa 1384, 1391, tờ bản đồ số 33) |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196682 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Các đường, ngõ, ngách còn lại |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196683 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ nhà ông Lục Hà Trung (thửa 655, 641, tờ bản đồ số 34) đến hết (thửa 1384, 1391, tờ bản đồ số 33) |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196684 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thái (Đất trong khu dân cư) |
40.000 | 34.000 | 28.000 | 22.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 196685 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thái (Đất trong khu dân cư) |
40.000 | 34.000 | 28.000 | 22.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 196686 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Dân (Đất trong khu dân cư) |
40.000 | 34.000 | 28.000 | 22.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 196687 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Dân (Đất trong khu dân cư) |
40.000 | 34.000 | 28.000 | 22.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 196688 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Dân (Đất trong khu dân cư) |
40.000 | 34.000 | 28.000 | 22.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 196689 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Đại (Đất trong khu dân cư) |
40.000 | 34.000 | 28.000 | 22.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 196690 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Đại (Đất trong khu dân cư) |
40.000 | 34.000 | 28.000 | 22.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 196691 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Đại (Đất trong khu dân cư) |
40.000 | 34.000 | 28.000 | 22.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 196692 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Phước (Đất trong khu dân cư) |
40.000 | 34.000 | 28.000 | 22.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 196693 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Phước (Đất trong khu dân cư) |
40.000 | 34.000 | 28.000 | 22.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 196694 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Phước (Đất trong khu dân cư) |
40.000 | 34.000 | 28.000 | 22.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 196695 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chʼơm Từ ĐH4 qua Chaʼlăng, Atu II, I giáp vào ĐT 606 |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196696 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Dang Các khu vực còn lại trên địa bàn xã |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 196697 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Dang Từ cầu treo lòng hồ thủy điện → đến mặt bằng khu dân cư thôn Zʼlao |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196698 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chʼơm Các tuyến đường còn lại |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 196699 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
40.000 | 32.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196700 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
40.000 | 32.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.