Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196621 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Xuân 1 (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
40.000 | 34.000 | 30.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196622 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng Đất có mặt tiền các đường bê tông nhựa, đường bê tông xi măng khu vực còn lại trung tâm xã |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196623 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng Đoạn đường nằm trong khu dân cư thôn 2 thuộc tuyến đường liên thôn 1 và thôn 2 đấu nối với đường Hồ Chí Minh tại vị trí quán ăn Bò Né, → đến giáp với khu dân cư thôn 1 |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196624 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Hương An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
40.000 | 34.000 | 30.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196625 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Hương An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
40.000 | 35.000 | 30.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196626 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã - Xã Phước Trà Các đường còn lại |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196627 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Tây (Đất trong khu dân cư) |
40.000 | 34.000 | 28.000 | 24.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 196628 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Tây (Đất trong khu dân cư) |
40.000 | 34.000 | 28.000 | 24.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 196629 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Tây (Đất trong khu dân cư) |
40.000 | 34.000 | 28.000 | 24.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 196630 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (Đất trong khu dân cư) |
40.000 | 36.000 | 32.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196631 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Phú Thịnh (Trừ đất trong khu dân cư) |
40.000 | 37.000 | 34.000 | 31.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196632 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Phú Thịnh (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
40.000 | 37.000 | 34.000 | 31.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196633 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công Các vị trí còn lại khác |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 196634 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh Các đường bê tông thuộc khu trung tâm xã và các vị trí còn lại |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 196635 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền Đường Huyện (ĐH) - Xã Phước Công Đường từ giáp xã Phước Mỹ → đến giáp đường vào trung tâm xã Phước Công |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 196636 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền Đường Huyện (ĐH) - Xã Phước Công Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Chánh → đến cầu Nước Mỹ trên |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 196637 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Thành - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Thành → đến giáp cầu Ván |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 196638 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Thành Đất ở trong ranh giới khu dân cư thôn 1 |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 196639 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nam Cường |
Toàn bộ khu vực |
40.000 | 39.000 | 38.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196640 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nam Cường |
Toàn bộ khu vực |
40.000 | 39.000 | 38.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.