Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196561 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ quốc lộ 16 đến nhà ông Hà Văn Lưu bản Mè |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196562 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Ngọc (bản Xắng Hằng) đến nhà ông Chuyên (bản Xắng Hằng) |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196563 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Hiền (bản Chiềng Nưa) đến nhà ông Mẫn (bản Chiềng Nưa) |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196564 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Từ nhà ông Nọc, Vần Ngoài đến hộ ông Chủ (Vần Ngoài) |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196565 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Đoạnh từ qua nhà nhà ông Lương (Vần Trong) đến nhà ông Quyết (Làng Peo); từ nhà ông Công Lang Ngàm đến hết nhà ông Quyết (Làng Peo) |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196566 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Đoạn từ trường Mẫu giáo thôn Vần đến nhà ông Lương Vần Trong |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196567 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Giao An |
Đường thôn Húng: Đoạn từ hôn ông Tuấn vì đến hộ ông Vi Thanh Hùng |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196568 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Giao An |
Đường thôn Húng: Đoạn từ hôn ông Tuấn vì đến hộ ông Vi Thanh Hùng |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196569 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Văn Phú |
Đoạn ngõ ngách các bản: Cú Tá, U, Lọng, Căm, Lót, Phá, Tiến, Buốc, Ngày, Nà Đang, Poọng, Đôn, Cháo Pi, Tiên. |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196570 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Văn Phú |
Đoạn từ nhà ông Thái (bản Tiến) đến nhà ông Nhất bản Tiến. |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196571 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Văn Phú |
Đoạn từ nhà bà Phượng (bản Đôn) đến Nhà văn hóa xã Lâm Phú |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196572 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Văn Phú |
Đoạn ngõ ngách các bản: Cú Tá, U, Lọng, Căm, Lót, Phá, Tiến, Buốc, Ngày, Nà Đang, Poọng, Đôn, Cháo Pi, Tiên. |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196573 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Văn Phú |
Đoạn từ nhà ông Thái (bản Tiến) đến nhà ông Nhất bản Tiến. |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196574 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Văn Phú |
Đoạn từ nhà bà Phượng (bản Đôn) đến Nhà văn hóa xã Lâm Phú |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196575 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Các ngõ ngách các thôn: Ngàm |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196576 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Từ nhà ông Tới Vần Trong đến hết nhà ông Con Vần Trong |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196577 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Từ nhà ông Lai làng Tráng đến nhà ông Hôm làng Tráng |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196578 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Từ nhà ông Lò Văn Ứng (làng Ngàm) đến giáp đường đi Yên Khương |
40.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196579 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thanh Mai |
Toàn bộ khu vực |
40.000 | 39.000 | 38.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 196580 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Mới |
Toàn bộ khu vực |
40.000 | 39.000 | 38.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.