Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196441 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Đường tỉnh 256 | Đoạn 3 Từ cầu Nà Giàu → Giáp đất Trần Phú |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196442 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Đường tỉnh 256 | Đoạn 1 Giáp đất xã Xuân Dương → Hết đất nhà ông Trích |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196443 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Đường tỉnh 256 | Đoạn 3 Từ cầu Nà Giàu → Giáp đất Trần Phú |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196444 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Đường tỉnh 256 | Đoạn 1 Giáp đất xã Xuân Dương → Hết đất nhà ông Trích |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196445 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Trục phụ | Từ Chợ Văn Vũ (cũ) → Cầu Bắc Ái, thôn Khuổi Vạc |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196446 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông Đường đất trong khu dân cư |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196447 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Dang Đường đất trong khu dân cư |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196448 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (Trừ đất trong khu dân cư) |
42.000 | 37.000 | 32.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196449 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
42.000 | 37.000 | 32.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196450 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
42.000 | 37.000 | 32.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196451 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Hải (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
42.000 | 37.000 | 32.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196452 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông nội bộ trong khu dân cư - Xã A Vương Đường đất trong khu dân cư |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196453 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Sa (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
42.000 | 37.000 | 32.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196454 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Nghĩa (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
42.000 | 36.000 | 30.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196455 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Nghĩa (Trừ đất trong khu dân cư) |
42.000 | 36.000 | 30.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196456 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
42.000 | 36.000 | 30.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196457 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (Trừ đất trong khu dân cư) |
42.000 | 36.000 | 30.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196458 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giác Từ hết ranh giới nhà ông Hải Bi → đến hết ranh giới đất nhà bà Bảng thôn 3b (theo đường đất) |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196459 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
42.000 | 30.000 | 24.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196460 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy Đường đất trong khu dân cư |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.