Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196421 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Trục phụ | Từ cầu Nà Bưa đi qua ngà Tổng quân → Cầu Nà Tà |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196422 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Trục phụ | Từ Nhà văn hóa Nà Khun cũ → Đỉnh Khau Trường |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196423 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Các tuyến đường khác | Giáp đất Lam Sơn (cũ) → Giáp ranh xã Lương Thành (cũ) |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196424 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Các tuyến đường khác | Giáp đất Lam Sơn (cũ) → Giáp ranh xã Lương Thành (cũ) |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196425 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Trục phụ | Từ cống Khuổi Muồng → Cầu Khuổi Thiền |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196426 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Trục phụ | Từ cống Khuổi Muồng → Cầu Khuổi Thiền |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196427 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Từ ngã ba trạm y tế Kim Hỷ → Đến đầu bản Kẹ cũ |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196428 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Từ khe nước Khuổi Trà → Hết nhà văn hóa thôn Quốc Tuấn |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196429 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Từ QL279 đi Khau Lạ → Gốc Trám |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196430 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Khu định cư Khuổi Sáp - Nà Hiu |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196431 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
42.000 | 36.000 | 30.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196432 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) |
42.000 | 36.000 | 30.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196433 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng Đất có mặt tiền đường bê tông vào hồ thủy lợi nước Dút |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196434 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng Đất có mặt tiền các đường bê tông thuộc khu dân cư thôn 1 |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196435 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành Đoạn từ mỏ vàng Bãi ruộng Công ty TNHH Phước Minh → đến giáp trường THCS Phước Thành |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196436 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Công Đoạn từ giáp đường Huyện đi Phước Lộc qua cầu Xà Ca và qua trụ sở UBND xã → đến giáp cống thoát qua suối Nước Rau |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196437 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Kim, Phước Công - Xã Phước Chánh Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Đức → đến giáp thửa đất ông Lê Ngọc Vương Vũ cắt ngang qua đường |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196438 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường Trung tâm xã - Xã Phước Chánh Đường vào khu dân cư thôn 3 - Đoạn từ nhà ông Nguyễn Phước Ninh → đến hết thửa đất nhà bà Lê Thị Khuê |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196439 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường Trung tâm xã - Xã Phước Chánh Đường vào Trường tiểu học xã Phước Chánh (đường nối mặt sau Trụ sở UBND xã Phước Chánh) |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196440 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường Trung tâm xã - Xã Phước Chánh Đoạn từ Trường THCS Bán trú vùng cao xã Phước Chánh → đến giáp trường Mẫu giáo xã Phước Chánh tại vị trí ngã ba đi Thôn 2 - Thôn 3 |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.