Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          196401 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Lang

          Từ ngã ba trạm y tế Kim Hỷ → Đến đầu bản Kẹ cũ

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196402 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Lang

          Từ khe nước Khuổi Trà → Hết nhà văn hóa thôn Quốc Tuấn

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196403 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Lang

          Từ QL279 đi Khau Lạ → Gốc Trám

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196404 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Lang

          Quốc lộ 279 | Đoạn 5

          Cầu Nà Làng → Trạm kiểm lâm Khau Pi

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196405 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Lang

          Quốc lộ 279 | Đoạn 5

          Cầu Nà Làng → Trạm kiểm lâm Khau Pi

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          196406 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Lang

          Khu định cư Khuổi Sáp - Nà Hiu

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          196407 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Xuân Dương

          Trục phụ |

          Ngã ba tuyến đường 256B đi Nà Thác → Cổng trường Tiểu học và Trung học cơ sở Đổng Xá

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          196408 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Xuân Dương

          Trục phụ |

          Cầu tràn (thôn Nà Khanh) → Cầu tràn thôn Nà Thác (thuộc tuyến đường 256B đi Nà Thác)

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          196409 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Xuân Dương

          Trục phụ |

          Ngã ba tuyến đường 256B đi Nà Thác → Cổng trường Tiểu học và Trung học cơ sở Đổng Xá

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196410 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Xuân Dương

          Trục phụ |

          Cầu tràn (thôn Nà Khanh) → Cầu tràn thôn Nà Thác (thuộc tuyến đường 256B đi Nà Thác)

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196411 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trần Phú

          Trục phụ |

          Cầu treo Hát Sao → Cống cạnh nhà ông Hỷ

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          196412 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trần Phú

          Trục phụ |

          Ngã ba (QL3B) Cư Lễ → Cầu Pác Ban (Văn Minh)

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          196413 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trần Phú

          Trục phụ |

          Cầu treo Hát Sao → Cống cạnh nhà ông Hỷ

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196414 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trần Phú

          Trục phụ |

          Ngã ba (QL3B) Cư Lễ → Cầu Pác Ban (Văn Minh)

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196415 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Chinh

          Các đoạn, ngõ, ngách trong xã

          42.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          196416 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cường Lợi

          Trục phụ |

          Từ giáp đất nhà ông Cang (Thôm Khinh) → Đất nhà ông Hoàng Văn Giang, thôn Hoa Lư

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          196417 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cường Lợi

          Trục phụ |

          Từ cầu Nà Bưa đi qua ngà Tổng quân → Cầu Nà Tà

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          196418 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cường Lợi

          Trục phụ |

          Từ Nhà văn hóa Nà Khun cũ → Đỉnh Khau Trường

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          196419 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cường Lợi

          Trục phụ |

          Từ Chợ Văn Vũ (cũ) → Cầu Bắc Ái, thôn Khuổi Vạc

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196420 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cường Lợi

          Trục phụ |

          Từ giáp đất nhà ông Cang (Thôm Khinh) → Đất nhà ông Hoàng Văn Giang, thôn Hoa Lư

          42.000 25.000 15.000 9.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: