Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196401 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Từ ngã ba trạm y tế Kim Hỷ → Đến đầu bản Kẹ cũ |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196402 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Từ khe nước Khuổi Trà → Hết nhà văn hóa thôn Quốc Tuấn |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196403 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Từ QL279 đi Khau Lạ → Gốc Trám |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196404 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Quốc lộ 279 | Đoạn 5 Cầu Nà Làng → Trạm kiểm lâm Khau Pi |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196405 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Quốc lộ 279 | Đoạn 5 Cầu Nà Làng → Trạm kiểm lâm Khau Pi |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196406 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Khu định cư Khuổi Sáp - Nà Hiu |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196407 | Tỉnh Thái Nguyên xã Xuân Dương |
Trục phụ | Ngã ba tuyến đường 256B đi Nà Thác → Cổng trường Tiểu học và Trung học cơ sở Đổng Xá |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196408 | Tỉnh Thái Nguyên xã Xuân Dương |
Trục phụ | Cầu tràn (thôn Nà Khanh) → Cầu tràn thôn Nà Thác (thuộc tuyến đường 256B đi Nà Thác) |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196409 | Tỉnh Thái Nguyên xã Xuân Dương |
Trục phụ | Ngã ba tuyến đường 256B đi Nà Thác → Cổng trường Tiểu học và Trung học cơ sở Đổng Xá |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196410 | Tỉnh Thái Nguyên xã Xuân Dương |
Trục phụ | Cầu tràn (thôn Nà Khanh) → Cầu tràn thôn Nà Thác (thuộc tuyến đường 256B đi Nà Thác) |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196411 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Trục phụ | Cầu treo Hát Sao → Cống cạnh nhà ông Hỷ |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196412 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Trục phụ | Ngã ba (QL3B) Cư Lễ → Cầu Pác Ban (Văn Minh) |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196413 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Trục phụ | Cầu treo Hát Sao → Cống cạnh nhà ông Hỷ |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196414 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Trục phụ | Ngã ba (QL3B) Cư Lễ → Cầu Pác Ban (Văn Minh) |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196415 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196416 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Trục phụ | Từ giáp đất nhà ông Cang (Thôm Khinh) → Đất nhà ông Hoàng Văn Giang, thôn Hoa Lư |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196417 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Trục phụ | Từ cầu Nà Bưa đi qua ngà Tổng quân → Cầu Nà Tà |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196418 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Trục phụ | Từ Nhà văn hóa Nà Khun cũ → Đỉnh Khau Trường |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196419 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Trục phụ | Từ Chợ Văn Vũ (cũ) → Cầu Bắc Ái, thôn Khuổi Vạc |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196420 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Trục phụ | Từ giáp đất nhà ông Cang (Thôm Khinh) → Đất nhà ông Hoàng Văn Giang, thôn Hoa Lư |
42.000 | 25.000 | 15.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.