Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196381 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Ngọc (Đất trong khu dân cư) |
43.000 | 39.000 | 37.000 | 35.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196382 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Lộc (Đất trong khu dân cư) |
43.000 | 39.000 | 37.000 | 35.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196383 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Mỹ (Đất trong khu dân cư) |
43.000 | 39.000 | 37.000 | 35.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196384 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Mỹ (Đất trong khu dân cư) |
43.000 | 39.000 | 37.000 | 35.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196385 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Lập (Đất trong khu dân cư) |
43.000 | 39.000 | 37.000 | 35.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196386 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Các đoạn ngõ, ngách trong xã |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196387 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196388 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Các đoạn ngõ, ngách trong xã |
42.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196389 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Nam Phước (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
43.000 | 40.000 | 36.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196390 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Nam Phước (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
43.000 | 40.000 | 36.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196391 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
43.000 | 40.000 | 34.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196392 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
43.000 | 40.000 | 34.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196393 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Đàn (Trừ đất trong khu dân cư) |
43.000 | 38.000 | 33.000 | 28.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196394 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam An (Trừ đất trong khu dân cư) |
43.000 | 38.000 | 33.000 | 28.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196395 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Quý (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
43.000 | 38.000 | 32.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196396 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Tú (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
43.000 | 38.000 | 32.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196397 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Trung (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
43.000 | 38.000 | 32.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196398 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Triều (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
43.000 | 38.000 | 32.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196399 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
43.000 | 38.000 | 32.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196400 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Phục (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
43.000 | 38.000 | 32.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.