Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196341 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Thửa đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196342 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196343 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 523 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196344 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đất bám mặt đường đoạn từ Trạm biến thế thôn Thủ Chính đến giáp Thành Công |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196345 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Từ đập Tràn đến giáp Thành Công |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196346 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Từ cầu Suối Tôn đến hộ ông Thào A Co |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196347 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Tất cả các hộ trong bản |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196348 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Các ngõ còn lại trong bản |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196349 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Tất cả các hộ trong bản |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196350 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Các ngõ còn lại trong bản |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196351 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hiền Kiệt |
Các hộ mặt đường chính từ Quốc lộ 15C đi bản Cháo, Ho |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196352 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hiền Kiệt |
Các hộ mặt đường chính Pheo - Yên từ đầu bản đến cuối bản |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196353 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hiền Kiệt |
Các đường, ngõ khác trong bản |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196354 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Các đường, ngõ khác trong bản Lớt Dồi |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196355 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Các đường, ngõ khác trong bản Lớt Dồi |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196356 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Lộc (Đất trong khu dân cư) |
43.000 | 39.000 | 37.000 | 35.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196357 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Châu (Đất trong khu dân cư) |
43.000 | 39.000 | 37.000 | 35.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196358 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Hà (Đất trong khu dân cư) |
43.000 | 39.000 | 37.000 | 35.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196359 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Hiệp (Đất trong khu dân cư) |
43.000 | 39.000 | 37.000 | 35.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196360 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Lãnh (Đất trong khu dân cư) |
43.000 | 39.000 | 37.000 | 35.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.