Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196321 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196322 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196323 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196324 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196325 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường ngõ, hẻm còn lại không thuộc trường hợp nêu trên có mặt cắt từ 3 m trở lên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196326 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196327 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường ngõ, hẻm còn lại không thuộc trường hợp nêu trên có mặt cắt từ 3 m trở lên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196328 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196329 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên nối với trục đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196330 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196331 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196332 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196333 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hiền Kiệt |
Các hộ mặt đường chính từ Quốc lộ 15C đi bản Cháo, Ho |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196334 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hiền Kiệt |
Các hộ mặt đường chính Pheo - Yên từ đầu bản đến cuối bản |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196335 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hiền Kiệt |
Các đường, ngõ khác trong bản |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196336 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196337 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Đường, ngõ ngách còn lại |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196338 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Thửa đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196339 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196340 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Đường, ngõ ngách còn lại |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.