Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          196321 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Trạo

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          43.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          196322 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Trạo

          Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên

          43.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          196323 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196324 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196325 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vân Du

          Đường ngõ, hẻm còn lại không thuộc trường hợp nêu trên có mặt cắt từ 3 m trở lên

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196326 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vân Du

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196327 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vân Du

          Đường ngõ, hẻm còn lại không thuộc trường hợp nêu trên có mặt cắt từ 3 m trở lên

          43.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          196328 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vân Du

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          43.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          196329 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Bình

          Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên nối với trục đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên

          43.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          196330 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Bình

          Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên

          43.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          196331 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Bình

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          43.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          196332 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thành Vinh

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196333 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hiền Kiệt

          Các hộ mặt đường chính từ Quốc lộ 15C đi bản Cháo, Ho

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196334 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hiền Kiệt

          Các hộ mặt đường chính Pheo - Yên từ đầu bản đến cuối bản

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196335 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hiền Kiệt

          Các đường, ngõ khác trong bản

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196336 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Quảng

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196337 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Quảng

          Đường, ngõ ngách còn lại

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196338 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Quảng

          Thửa đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196339 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Quảng

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          43.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          196340 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Quảng

          Đường, ngõ ngách còn lại

          43.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: