Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          196301 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Các xã Phúc Sơn, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn

          Miền núi

          43.000 - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          196302 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 13

          Các xã Minh Châu, Quảng Oai, Vật Lại, Cổ Đô, Bất Bạt, Suối Hai, Yên Bài, Ba Vì

          Miền núi

          43.000 - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          196303 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Trà My (Đất trồng lúa trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          44.000 42.000 40.000 38.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          196304 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư)

          44.000 - - - - - - Đất rừng sản xuất
          196305 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư)

          44.000 - - - - - - Đất rừng phòng hộ
          196306 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư)

          44.000 - - - - - - Đất rừng đặc dụng
          196307 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)

          44.000 36.000 28.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          196308 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)

          44.000 36.000 28.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          196309 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)

          44.000 36.000 28.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          196310 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          44.000 40.000 34.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          196311 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Trạo

          Đường rộng từ 2 đến dưới 3m nối trực tiếp với đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên.

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196312 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Trạo

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196313 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Trạo

          Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196314 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thành Vinh

          Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên

          43.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          196315 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thành Vinh

          Các ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3m trở lên

          43.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          196316 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thành Vinh

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          43.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          196317 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Bình

          Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên nối với trục đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196318 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thành Vinh

          Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196319 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thành Vinh

          Các ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3m trở lên

          43.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          196320 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Trạo

          Đường rộng từ 2 đến dưới 3m nối trực tiếp với đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên.

          43.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: