Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196301 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Các xã Phúc Sơn, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn Miền núi |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 196302 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Các xã Minh Châu, Quảng Oai, Vật Lại, Cổ Đô, Bất Bạt, Suối Hai, Yên Bài, Ba Vì Miền núi |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 196303 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Trà My (Đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
44.000 | 42.000 | 40.000 | 38.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196304 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 196305 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 196306 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 196307 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
44.000 | 36.000 | 28.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 196308 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
44.000 | 36.000 | 28.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 196309 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
44.000 | 36.000 | 28.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 196310 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
44.000 | 40.000 | 34.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196311 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường rộng từ 2 đến dưới 3m nối trực tiếp với đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên. |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196312 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196313 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196314 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196315 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Các ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3m trở lên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196316 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196317 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên nối với trục đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196318 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196319 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Các ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3m trở lên |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196320 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường rộng từ 2 đến dưới 3m nối trực tiếp với đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên. |
43.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.