Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196221 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm |
| 196222 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196223 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm |
| 196224 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đường vào bản Muống 1 |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196225 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đường vào bản Nàng 2 |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196226 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đường vào bản Muống 1 |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196227 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đường vào bản Nàng 2 |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196228 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ Quốc lộ 16 tại bản Mè đến nhà ông Vi Thành Tong bản Chí Lý Nặm Đanh |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196229 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ Nhà văn hóa bản Bôn đến đường quốc lộ 16 tại bản Chí lý Nặm Đanh |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196230 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Từ nhà Đập tràn suối Xã đến Đập Na Kha (bản Xã) |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196231 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà quốc lộ 16 (Nhà ông Vi Văn Thảnh) đến nhà ông Vi Văn Mông |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 196232 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ Quốc lộ 16 tại bản Mè đến nhà ông Vi Thành Tong bản Chí Lý Nặm Đanh |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196233 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ Nhà văn hóa bản Bôn đến đường quốc lộ 16 tại bản Chí lý Nặm Đanh |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196234 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Từ nhà Đập tràn suối Xã đến Đập Na Kha (bản Xã) |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196235 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà quốc lộ 16 (Nhà ông Vi Văn Thảnh) đến nhà ông Vi Văn Mông |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196236 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Sơn bản Chiềng Nưa đến giáp ranh đất bản Vặn |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196237 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ ngã ba đầu cầu bản Son đi khu suối Xum |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196238 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ đất ông Ngân Văn Thấm đến đất ông Lò Văn Đồng (đường Nông thôn mới khu Pom Kin Sa Ná) |
44.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 196239 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Quế (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
44.000 | 36.000 | 28.000 | 24.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 196240 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Sa (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
44.000 | 41.000 | 35.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.